Việc FTA Việt Nam – EFTA đang tiến gần tới hoàn tất đàm phán là một tín hiệu tích cực, hứa hẹn mở ra nhiều cơ hội mới cho xuất khẩu Việt Nam. FTA này sẽ giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận một thị trường đầy tiềm năng với sức mua lớn, tiêu chuẩn tiêu dùng cao nhưng lại rất ổn định. Ngành hàng nào sẽ bứt phá, và đâu là “chìa khóa” để doanh nghiệp Việt nắm bắt cơ hội vàng này?
Dệt may và Da giày: Đón đầu cơ hội nhờ ưu đãi thuế
Dệt may và da giày luôn là những ngành xuất khẩu chủ lực, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Với FTA Việt Nam – EFTA, hai ngành này được kỳ vọng sẽ tiếp tục khẳng định vai trò mũi nhọn và hưởng lợi sớm nhất, rõ rệt nhất. Lợi thế cốt lõi đến từ việc thuế quan sẽ được cắt giảm sâu, thậm chí về 0% đối với nhiều mặt hàng, trực tiếp giúp sản phẩm dệt may và da giày của Việt Nam gia tăng đáng kể tính cạnh tranh về giá tại EFTA. Đây là một điểm cộng lớn khi EFTA là một thị trường có sức mua cao và đòi hỏi sản phẩm chất lượng.
Không chỉ dừng lại ở ưu đãi thuế, các doanh nghiệp dệt may và da giày Việt Nam đã có nhiều năm kinh nghiệm thích ứng với các Hiệp định Thương mại Tự do thế hệ mới, như EVFTA hay CPTPP. Nhờ đó, họ đã chủ động đầu tư, cải thiện quy trình sản xuất để đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về lao động công bằng, bảo vệ môi trường và đặc biệt là quy tắc xuất xứ hàng hóa. Những tiêu chí này không chỉ là điều kiện bắt buộc để được hưởng ưu đãi thuế quan, mà còn tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể trong mắt người tiêu dùng EFTA – những khách hàng đặc biệt quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, tính bền vững và đạo đức trong quy trình sản xuất.Việc ngành đã từng bước hoàn thiện chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu đến thành phẩm, cũng góp phần củng cố vị thế, giúp sản phẩm Việt dễ dàng vượt qua các rào cản phi thuế quan và thâm nhập sâu hơn vào thị trường này.
Nông sản, thực phẩm chế biến: Khai thác tiềm năng từ sự khác biệt
Thị trường EFTA, mặc dù rất phát triển, nhưng lại có nhu cầu nhập khẩu nông sản và thực phẩm chế biến rất lớn do điều kiện khí hậu không cho phép sản xuất nhiều loại nông sản nhiệt đới. Đây chính là “mảnh đất màu mỡ” cho các sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm chế biến của Việt Nam.
Với lợi thế về khí hậu nhiệt đới đa dạng, Việt Nam có thể cung cấp các mặt hàng đặc trưng như cà phê đặc sản chất lượng cao, hạt điều, hạt tiêu, rau quả nhiệt đới tươi (như thanh long, xoài, bơ) và các sản phẩm chế biến sâu từ chúng (như trái cây sấy khô, nước ép, thực phẩm đóng hộp). Những sản phẩm này không chỉ phù hợp với thị hiếu tiêu dùng ngày càng đa dạng của người dân EFTA mà còn mang tính độc đáo, khó có thể tìm thấy ở các quốc gia ôn đới. Để thực sự mở rộng thị phần, ngành nông sản Việt cần tập trung mạnh mẽ vào việc kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm từ khâu canh tác đến chế biến, đảm bảo truy xuất nguồn gốc rõ ràng và minh bạch. Việc xây dựng và quảng bá thương hiệu nông sản Việt Nam, gắn liền với hình ảnh chất lượng cao và bền vững, sẽ là yếu tố then chốt giúp gia tăng giá trị và vị thế tại thị trường khó tính này.
Gỗ và sản phẩm từ gỗ: Nâng tầm giá trị, hướng tới bền vững
Ngành chế biến gỗ của Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc, khẳng định vị thế là một trong những nhà cung cấp đồ gỗ hàng đầu trên thị trường quốc tế. FTA Việt Nam – EFTA sẽ là một đòn bẩy quan trọng để ngành này không chỉ tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn thâm nhập sâu hơn vào các chuỗi cung ứng có giá trị cao của EFTA. Thị trường EFTA, đặc biệt là các quốc gia Bắc Âu và Thụy Sĩ, có yêu cầu rất cao về tính bền vững và thân thiện với môi trường trong sản phẩm gỗ.
Do đó, để tận dụng tối đa cơ hội này, các doanh nghiệp gỗ Việt Nam cần chú trọng không chỉ vào thiết kế và chất lượng sản phẩm mà còn phải đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và đặc biệt là nguồn gốc gỗ hợp pháp.
Thủy sản: Cơ hội đi cùng thách thức kỹ thuật
Việt Nam có thế mạnh lớn trong nuôi trồng và chế biến các mặt hàng thủy sản chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ, với sản lượng và chất lượng ngày càng được nâng cao. Đây là những sản phẩm có nhu cầu tiêu thụ lớn tại EFTA, đặc biệt là tôm và các sản phẩm cá. Tuy nhiên, việc tiếp cận thị trường này đi kèm với những tiêu chuẩn cực kỳ nghiêm ngặt và thách thức cạnh tranh không nhỏ.
Để tận dụng tốt FTA, các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần đặc biệt chú trọng nâng cao tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm theo quy định của châu Âu, và minh bạch hóa quy trình truy xuất nguồn gốc từ ao nuôi đến bàn ăn. Hơn thế nữa, việc tuân thủ các quy định về phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội (ví dụ: chống đánh bắt bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định – IUU fishing) sẽ là yếu tố quyết định. Cạnh tranh với các nhà cung cấp lớn và có uy tín trong khối các nước EFTA và EU đòi hỏi doanh nghiệp Việt phải liên tục cải tiến công nghệ chế biến, nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm và xây dựng niềm tin bền vững với người tiêu dùng EFTA thông qua chất lượng và sự minh bạch.
Điện tử và sản phẩm công nghiệp khác: Tiềm năng mới trong xu hướng toàn cầu
Mặc dù hiện tại chưa phải là nhóm ngành xuất khẩu nổi bật sang EFTA, nhưng một số mặt hàng như thiết bị điện tử, linh kiện, và một số sản phẩm công nghiệp khác lại được đánh giá có khả năng tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai gần. Điều này xuất phát từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ, khi nhiều tập đoàn lớn tìm kiếm các địa điểm sản xuất và lắp ráp mới. Cùng với đó là nhu cầu nhập khẩu ổn định từ các nước EFTA đối với những sản phẩm công nghệ cao và bán thành phẩm.
Để khai thác tiềm năng này, các doanh nghiệp Việt Nam cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, nghiên cứu và phát triển (R&D) để nâng cao năng lực sản xuất và khả năng cạnh tranh. Đồng thời, việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn của châu Âu là điều kiện tiên quyết. Nếu có chiến lược đầu tư bài bản, tập trung vào các sản phẩm ngách có giá trị gia tăng cao và đón đầu xu hướng công nghệ, đây có thể trở thành lĩnh vực xuất khẩu đáng chú ý của Việt Nam sang thị trường EFTA trong dài hạn.
Cơ cấu bổ trợ – Lợi thế chiến lược trong dài hạn
Điểm mấu chốt tạo nên tiềm năng to lớn của FTA Việt Nam – EFTA chính là cơ cấu sản phẩm có lợi thế của hai bên gần như không trùng lặp. Việt Nam có lợi thế mạnh về các mặt hàng thâm dụng lao động, nông sản nhiệt đới đặc trưng, đồ gỗ và điện tử. Ngược lại, khối EFTA lại có thế mạnh vượt trội về thủy sản (như cá hồi từ Na Uy), nhiên liệu, hóa chất và sản phẩm kim loại.
Sự bổ trợ lẫn nhau này sẽ giảm thiểu đáng kể cạnh tranh nội khối, tạo điều kiện lý tưởng để doanh nghiệp hai bên đẩy mạnh hoạt động thương mại. Việt Nam sẽ có cơ hội chuyên môn hóa xuất khẩu các sản phẩm mình có lợi thế, đồng thời nhập khẩu các mặt hàng mà EFTA có thế mạnh, giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả kinh tế cho cả hai bên.
FTA Việt Nam – EFTA là cơ hội vàng, nhưng chỉ dành cho những doanh nghiệp đủ năng lực và tầm nhìn dài hạn. Chuẩn hóa sản xuất, đầu tư bền vững và tư duy chiến lược sẽ là chìa khóa để hàng Việt vươn xa tại thị trường khó tính nhưng đầy tiềm năng này.

