Hiệp định Thương mại tự do (FTA) giữa Việt Nam – EFTA đang trong giai đoạn đàm phán và ký kết. Khi chính thức có hiệu lực, hiệp định được kỳ vọng sẽ mở ra cánh cửa xuất khẩu đầy tiềm năng cho doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới về năng lực cạnh tranh, chất lượng và phát triển bền vững.
Nhiều cơ hội gia tăng xuất khẩu cho doanh nghiệp Việt
Mặc dù quy mô dân số của khối EFTA (gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein) không lớn như các khu vực khác, nhưng đây lại là những quốc gia có thu nhập cao hàng đầu thế giới, nên nhu cầu về hàng hóa, đặc biệt là sản phẩm chất lượng cao, là rất lớn. Chính vì vậy, doanh nghiệp Việt nên tận dụng đặc điểm này để sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm chất lượng cao, để xuất khẩu cho thị trường EFTA.
Hiện kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và EFTA đạt khoảng 3 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, theo các dự báo sơ bộ, sau khi FTA được ký kết, tổng kim ngạch thương mại có thể tăng lên khoảng 5 tỷ USD vào năm 2028. Đặc biệt, kim ngạch xuất khẩu từ Việt Nam sang EFTA dự kiến sẽ tăng trưởng từ 10-15% mỗi năm trong những năm đầu thực thi hiệp định.
Đáng chú ý, Hiệp định FTA Việt Nam – EFTA được đánh giá có nhiều điểm tương đồng với các FTA thế hệ mới mà Việt Nam đã ký trước đó như CPTPP, EVFTA hay UKVFTA. Đây là lợi thế quan trọng, giúp doanh nghiệp Việt có thể nhanh chóng thích ứng và vận dụng những kinh nghiệm sẵn có trong việc tuân thủ cam kết, hoàn thiện quy trình sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.
Một trong những lợi thế rõ rệt nhất từ FTA Việt Nam – EFTA chính là việc giảm sâu thuế quan và tháo gỡ hàng rào phi thuế. Theo các thỏa thuận đàm phán ban đầu, EFTA sẽ xóa bỏ từ 90% đến 95% số dòng thuế nhập khẩu từ Việt Nam ngay khi hiệp định có hiệu lực. Việc giảm thuế và chi phí giao thương sẽ giúp các sản phẩm Việt Nam gia tăng đáng kể khả năng cạnh tranh về giá, từ đó tiếp cận sâu hơn vào các phân khúc tiêu dùng cao cấp tại EFTA. Theo các đánh giá sơ bộ, các ngành hàng như nông sản (cà phê, hồ tiêu, hạt điều, trái cây nhiệt đới), thủy sản (tôm, cá tra, cá ngừ) và hàng tiêu dùng sẽ là những lĩnh vực được hưởng lợi nhiều nhất từ việc cắt giảm thuế quan khi FTA có hiệu lực.
Ngoài ra, một cơ hội quan trọng khác từ Hiệp định này là việc mở rộng hợp tác đầu tư và phát triển bền vững giữa hai bên. Trong bối cảnh thế giới đang hướng mạnh đến kinh tế xanh, doanh nghiệp Việt cần tập trung hơn vào chuyển đổi sản xuất xanh, số hóa quy trình quản trị, cải tiến công nghệ sản xuất, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu phát thải carbon. Trong vòng 5 năm tới, dòng vốn FDI từ các nước EFTA vào Việt Nam dự kiến có thể đạt khoảng 1 tỷ USD, tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cao, công nghiệp mũi nhọn, chế biến tinh và năng lượng tái tạo.
Đặc biệt, hợp tác trong lĩnh vực năng lượng sạch cũng được kỳ vọng sẽ mở rộng mạnh mẽ, với tổng vốn đầu tư trong lĩnh vực này có thể đạt từ 200 đến 300 triệu USD. Đây là cơ hội quan trọng giúp Việt Nam tiếp cận nguồn công nghệ, tài chính để đẩy mạnh quá trình chuyển đổi xanh và phát triển kinh tế bền vững.
Song hành với cơ hội là những thách thức không nhỏ
Bên cạnh những lợi thế rõ rệt về mặt thuế quan và mở rộng thị trường, việc gia nhập FTA Việt Nam – EFTA cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt sẽ phải đối mặt với các chuẩn mực rất cao về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm, môi trường và lao động.
Trước hết, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật của EFTA thuộc nhóm khắt khe bậc nhất thế giới, bao gồm cả tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất, chất lượng nguyên liệu đầu vào cũng như các chứng nhận về sản xuất bền vững. Đặc biệt, các quy định về lao động, bảo vệ người tiêu dùng và trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng được giám sát rất chặt chẽ. Đây là những lĩnh vực mà không ít doanh nghiệp Việt Nam, nhất là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn còn nhiều hạn chế về năng lực tiếp cận và tuân thủ.
Thứ hai, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ nước ngoài cũng sẽ gia tăng đáng kể. EFTA là khu vực có ngành công nghiệp thực phẩm, nông nghiệp công nghệ cao và chế biến tinh rất phát triển. Nếu không đầu tư nghiêm túc để nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm, doanh nghiệp Việt dễ bị rơi vào thế cạnh tranh bằng giá, lợi nhuận thấp, thậm chí bị đánh bật khỏi thị trường ngay trên sân nhà.
Bên cạnh đó, việc đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn xanh như tiết giảm phát thải khí nhà kính, sử dụng năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn… sẽ đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược đầu tư bài bản, lâu dài và tốn kém chi phí đáng kể trong giai đoạn đầu chuyển đổi.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?
Để tận dụng tốt các cơ hội mà Hiệp định Việt Nam – EFTA mang lại, ngay từ bây giờ, các doanh nghiệp Việt cần chủ động chuẩn hóa toàn bộ quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm theo chuẩn quốc tế, kiểm soát nguyên liệu đầu vào và bảo đảm an toàn thực phẩm ở mức cao nhất.
Đồng thời, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch, chuẩn hóa hồ sơ chứng nhận, đăng ký các chứng chỉ quốc tế về bền vững, lao động, môi trường… là yêu cầu bắt buộc để tạo dựng niềm tin với các đối tác EFTA.
Về dài hạn, doanh nghiệp cần có chiến lược chuyển đổi xanh bài bản, áp dụng công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo, cải tiến thiết bị, và nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm. Nguồn nhân lực cũng cần được đào tạo chuyên sâu về tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, luật pháp quốc tế và kỹ năng quản trị hội nhập.
Ở góc độ vĩ mô, Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy mạnh mẽ cải cách thủ tục hành chính, đơn giản hóa quy trình xuất – nhập khẩu, phát triển hạ tầng logistics, nâng cao năng lực đàm phán thương mại, và củng cố hệ thống công nghiệp hỗ trợ nhằm tối đa hóa hiệu quả từ các FTA thế hệ mới, trong đó có EFTA.
Chi tiết bài báo TẠI ĐÂY

