Hiệp định thương mại tự do (FTA) Việt Nam – EFTA được kỳ vọng sẽ là “chìa khóa vàng” mở ra các thị trường mới đầy tiềm năng cho ngành thủy sản Việt Nam. Với cam kết cắt giảm thuế quan sâu rộng cùng yêu cầu về chất lượng và bền vững, việc thâm nhập các quốc gia thành viên EFTA không chỉ góp phần làm tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn thúc đẩy doanh nghiệp thủy sản nâng tầm chuẩn mực sản xuất và phát triển bền vững.
Ưu đãi về thuế quan
Trên cơ sở tham chiếu các cam kết thị trường từ EVFTA, đối với thủy sản (trừ cá ngừ đóng hộp và cá viên), khoảng 50% số dòng thuế sẽ được xóa bỏ ngay lập tức. 50% số dòng thuế còn lại sẽ được xóa bỏ theo lộ trình từ 3 đến 7 năm. Riêng với cá ngừ đóng hộp và cá viên, mức thuế sẽ về 0% ngay trong năm đầu tiên với xuất khẩu trong hạn ngạch. Tôm hùm, hàu, mực, bào ngư, các mặt hàng hiện có mức thuế lên đến 16-22%, cũng sẽ giảm còn 0% ngay năm đầu tiên. Thuế quan trung bình của nhóm ngành này sẽ giảm nhanh chóng từ 11,4% hiện tại xuống còn 5,3% trong năm thứ nhất và 2,3% vào năm thứ ba, và về 0% vào cuối lộ trình 7 năm. Đối với cá da trơn, mức thuế giảm từ 6,8% về 0% sau năm thứ 3. Việc giảm sâu thuế quan chính là đòn bẩy giúp sản phẩm thủy sản Việt dễ dàng thâm nhập thị trường EFTA.
Tiềm năng thị trường và thách thức
Các nước EFTA có nhu cầu đa dạng đối với các sản phẩm thủy sản như cá hồi, cá tuyết, cá saba, cá tra, tôm…. Thụy Sĩ đặc biệt nổi bật với tiềm năng lớn khi nguồn cung thủy sản nội địa chỉ đáp ứng khoảng 12% nhu cầu trong nước, phần còn lại phụ thuộc vào nhập khẩu. Mặc dù trị giá nhập khẩu thủy sản từ Việt Nam của các nước EFTA hiện chưa lớn, nhưng thị trường này vẫn đầy tiềm năng do người tiêu dùng các nước này ưa thích một số sản phẩm của Việt Nam như cá tra, cá basa, tôm. Việt Nam là thị trường cung cấp thủy sản lớn thứ 4 cho Thụy Sĩ, với thị phần 8,4% trong tổng nhập khẩu năm 2023. Các mặt hàng chủ lực của Việt Nam như tôm các loại, cá tra, cá basa đều chiếm tỷ trọng cao trong tổng nhập khẩu của Thụy Sĩ. Tương tự, Việt Nam là nhà cung cấp lớn cá tra và tôm nuôi của Na Uy, với nhiều mã hàng thủy sản vẫn chiếm tỷ trọng cao trong tổng nhập khẩu của quốc gia Bắc Âu này. Hơn nữa, Na Uy nằm trong tốp 10 quốc gia tiêu thụ thực phẩm hữu cơ tính trên đầu người cao nhất thế giới năm 2019, cho thấy người tiêu dùng sẵn sàng trả một khoản phí bảo hiểm đáng kể cho thủy sản có chứng nhận hữu cơ, với mức giá cao hơn 15-40% so với sản phẩm thông thường. Điều này mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh sản phẩm hữu cơ sang thị trường này. Việc EU đang áp dụng các biện pháp hạn chế khai thác và đánh bắt thủy hải sản cũng tạo cơ hội cho Việt Nam mở rộng xuất khẩu thủy sản sang EFTA để thay thế nguồn nhập khẩu từ EU.
Bên cạnh những cơ hội, ngành thủy sản Việt Nam cũng phải đối mặt với nhiều thách thức và rào cản từ thị trường EFTA. Quy tắc xuất xứ đối với thủy sản nguyên liệu và chế biến là xuất xứ thuần túy, tức là thủy sản phải được sinh ra và lớn lên tại một nước thành viên thuộc hiệp định. Mặc dù Việt Nam được phép sử dụng mực và bạch tuộc nguyên liệu từ các nước ASEAN để sản xuất mực và bạch tuộc chế biến (quy tắc cộng gộp) , việc đảm bảo tính truy xuất nguồn gốc đầy đủ và chính xác trong các nhà máy chế biến thủy sản vẫn là một thách thức lớn.
Các hàng rào phi thuế quan, bao gồm SPS và TBT, cũng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt. Để xuất khẩu sang EU (và tương đồng với EFTA), Việt Nam phải tuân thủ các nguyên tắc TBT trong quy trình chế biến, đóng gói sản phẩm và bảo vệ môi trường. Các quy tắc của EU về vệ sinh thực phẩm bao trùm tất cả các công đoạn sản xuất, chế biến, phân phối và đưa ra thị trường đối với tất cả thực phẩm dùng cho người. Các điều kiện về hàng rào kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng, các tiêu chuẩn về môi trường, lao động… cũng sẽ được nâng lên theo hướng phát triển bền vững và do đó cũng sẽ làm tăng giá thành sản xuất cũng như tạo ra rào cản lớn đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang các nước EFTA.
Về phát triển bền vững (PTBV), các biện pháp phi thuế quan thể hiện ở cam kết về thương mại và phát triển bền vững, với các cam kết về lao động, môi trường, kinh doanh và quản lý bền vững các nguồn hải sản sống và sản phẩm nuôi trồng thủy sản. Đặc biệt, có cam kết hợp tác chặt chẽ trong vấn đề IUU (đánh bắt cá bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định). Việt Nam hiện nay vẫn bị duy trì cảnh báo “thẻ vàng” theo quy định IUU , điều này có tác động bất lợi đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam.
Năng lực cạnh tranh và giải pháp cho thủy sản Việt
Năng lực cạnh tranh của ngành thủy sản Việt Nam cũng còn nhiều hạn chế. Mặc dù Việt Nam là nước xuất khẩu thủy sản lớn thứ ba thế giới (chỉ đứng sau Trung Quốc và Na Uy) , chất lượng sản phẩm chưa cao, tính cạnh tranh kém, và giá xuất khẩu thường thấp hơn giá thị trường thế giới cùng loại 10-15%. Đối với hàng thủy sản ở thị trường EFTA, Việt Nam phải cạnh tranh với các nước EU và ngay cả với Na Uy, một nước có thế mạnh về xuất khẩu thủy sản (cá hồi, cá tuyết, cá saba…). Bên cạnh đó, một số nước khác như Anh, Nga, Quần đảo Faeroe, Greenland cũng là đối thủ cạnh tranh đáng kể. Trong các nước châu Á xuất khẩu vào EFTA, Việt Nam cũng phải cạnh tranh với Trung Quốc, mặc dù trị giá xuất khẩu của nước này vẫn thấp hơn.
Có thể nói, Hiệp định FTA với EFTA mang đến cơ hội lớn cho ngành thủy sản Việt Nam trong việc mở rộng thị trường và tăng cường năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, để hiện thực hóa những cơ hội này, các doanh nghiệp cần chủ động nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt, đảm bảo tính bền vững và truy xuất nguồn gốc. Tháo gỡ ‘thẻ vàng’ IUU sẽ là bước ngoặt quyết định cho thủy sản Việt vươn xa tại thị trường EFTA khó tính. Đặc biệt, trong bối cảnh thị trường truyền thống đang đối mặt với nhiều biến động, việc tận dụng tốt cơ hội từ EFTA không chỉ là giải pháp xuất khẩu mà còn là chiến lược giúp ngành thủy sản Việt Nam nâng tầm trong chuỗi giá trị toàn cầu.
