Screenshot 2025 12 31 at 14.28.05

Việt Nam hiện đang trong quá trình đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với Hiệp hội Mậu dịch Tự do châu Âu – EFTA, bao gồm Thụy Sỹ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Khi hiệp định chính thức có hiệu lực, ngành nông sản Việt Nam sẽ đứng trước cơ hội lớn để tiếp cận các thị trường thu nhập cao với yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng và tiêu chuẩn tiêu dùng. Tuy nhiên, cơ hội này cũng đi kèm không ít thách thức.

Ưu đãi thuế quan tạo đòn bẩy xuất khẩu

Theo cam kết tham chiếu từ EVFTA, các nước EFTA dự kiến sẽ xóa bỏ ngay thuế nhập khẩu với khoảng 94% số dòng thuế áp dụng cho rau quả tươi, chế biến, cà phê, hạt điều và gạo tấm – những mặt hàng có thế mạnh của Việt Nam. Thuế suất đối với các sản phẩm còn lại cũng sẽ được cắt giảm sâu trong vòng 3 đến 5 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực. 

Đây là lợi thế rất đáng kể trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng cao, cạnh tranh gay gắt tại các thị trường truyền thống. Việc cắt giảm thuế quan sâu giúp các sản phẩm nông sản Việt có cơ hội mở rộng thị phần tại các thị trường giàu có bậc nhất thế giới này. Các sản phẩm như cà phê đặc sản, hạt điều, hồ tiêu, rau quả tươi và chế biến (xoài, thanh long, mít, chanh leo…) được đánh giá là có dư địa lớn để mở rộng xuất khẩu sang EFTA

Đơn cử như sản phẩm cà phê, các nước EFTA nhập khẩu hàng năm khoảng 1,3 tỷ USD trong khi kim ngạch từ Việt Nam chỉ khoảng 65 triệu USD, chiếm thị phần chưa đến 5% Trong khi đó, Việt Nam hiện là quốc gia sản xuất cà phê lớn thứ hai toàn cầu và đã được EU công nhận bảo hộ chỉ dẫn địa lý cho cà phê Buôn Ma Thuột – một lợi thế rõ ràng để mở rộng chỗ đứng tại thị trường EFTA nếu đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

Thách thức lớn từ tiêu chuẩn chất lượng và chuỗi cung ứng

Tuy nhiên, bên cạnh các cơ hội về thuế quan và nhu cầu thị trường, doanh nghiệp Việt sẽ phải đối mặt với nhiều yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn kỹ thuật. Các nước EFTA áp dụng hệ tiêu chuẩn tương đương hoặc cao hơn EU, đặc biệt là về an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận môi trường và trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng.

Theo các chuyên gia, hệ thống chế biến nông sản của Việt Nam hiện vẫn còn manh mún, tỷ lệ chế biến sâu còn thấp (dưới 10%), khiến nhiều mặt hàng chưa đạt chuẩn để xuất khẩu vào các thị trường cao cấp như EFTA. Bên cạnh đó, quy mô sản xuất nhỏ, thiếu đồng bộ giữa các khâu trồng trọt – sơ chế – chế biến – phân phối cũng làm giảm năng lực đáp ứng đơn hàng lớn, ổn định.

Chuẩn bị sớm để nắm bắt cơ hội

Các phân tích cho thấy phần lớn lợi ích xuất khẩu từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EFTA sẽ tập trung trong 5 năm đầu sau khi hiệp định có hiệu lực, nhờ lộ trình cắt giảm thuế quan diễn ra nhanh chóng. Vì vậy, nếu không chuẩn bị từ sớm, doanh nghiệp rất dễ bỏ lỡ “giai đoạn vàng” để tận dụng ưu đãi.

Để khai thác hiệu quả hiệp định, các doanh nghiệp cần chuẩn hóa toàn bộ chuỗi sản xuất – từ vùng nguyên liệu, thu hoạch, sơ chế đến chế biến và đóng gói – nhằm đáp ứng yêu cầu khắt khe từ thị trường EFTA. Việc đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch, truy xuất nguồn gốc và nâng cao chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt.

Song song đó, chuyển đổi sang mô hình sản xuất và kinh doanh bao trùm, tiết kiệm tài nguyên và thân thiện với môi trường sẽ giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với các tiêu chuẩn bền vững ngày càng phổ biến tại châu Âu. Đồng thời, năng lực nhân sự trong các lĩnh vực như quản lý chất lượng, pháp lý thương mại và kỹ thuật xuất khẩu cũng cần được củng cố.

Về phía Nhà nước, việc tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp thông qua đào tạo, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các nguồn tín dụng ưu đãi, nâng cao năng lực kiểm dịch, phát triển hạ tầng logistics và thúc đẩy liên kết chuỗi là điều kiện quan trọng giúp nông sản Việt Nam mở rộng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.