hhhaminhhiep

Bất chấp các biện pháp kiềm chế ngày càng gia tăng từ Washington, nhiều dự báo dài hạn cho rằng Trung Quốc vẫn còn dư địa đáng kể để thu hẹp khoảng cách với Mỹ về quy mô kinh tế và trình độ công nghệ vào giữa thế kỷ XXI. Lần đầu tiên sau hơn một thập kỷ, Bắc Kinh đã xác lập “tự chủ công nghệ” như một mục tiêu trung tâm trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 15, phản ánh sự thay đổi rõ nét trong tư duy phát triển trước bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu.

Theo ông Justin Lin Yifu – Giáo sư Đại học Bắc Kinh, đồng thời là cựu Chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Thế giới – Trung Quốc hoàn toàn có khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế trung bình từ 5–6% mỗi năm trong thập kỷ tới. Nếu tận dụng hiệu quả các cơ hội từ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Trung Quốc không chỉ vượt qua các rào cản công nghệ hiện tại mà còn từng bước ổn định và cải thiện quan hệ với Mỹ vào giữa thế kỷ này.

Ông Lin cho rằng trong vòng 5 năm tới, Trung Quốc có thể đạt được những đột phá đáng kể trong các lĩnh vực công nghệ then chốt, bất chấp các biện pháp kiểm soát xuất khẩu và hạn chế tiếp cận công nghệ từ Mỹ. Xa hơn, đến năm 2049, GDP bình quân đầu người của Trung Quốc có thể đạt khoảng một nửa so với Mỹ – cột mốc được xem là biểu tượng cho mục tiêu “phục hưng dân tộc”.

Trong phân tích đăng trên truyền thông Trung Quốc, ông Lin nhận định lợi thế “kẻ đến sau” vẫn phát huy hiệu quả, cho phép Trung Quốc học hỏi và rút ngắn quá trình phát triển nhờ tiếp thu kinh nghiệm, công nghệ và mô hình thành công của các nền kinh tế đi trước. Nhờ cải thiện năng suất, GDP bình quân đầu người của Trung Quốc có thể tăng trung bình khoảng 8% mỗi năm đến năm 2035, trước khi giảm dần do các yếu tố nhân khẩu học.

Dù đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc như già hóa dân số và áp lực thị trường lao động, Trung Quốc vẫn có thể duy trì tăng trưởng GDP ở mức 5–6% đến năm 2035, sau đó giảm về 3–4% trong giai đoạn 2036–2049. Đến khoảng năm 2050, ba thành phố trực thuộc trung ương ở miền Đông cùng năm tỉnh ven biển có khả năng đạt trình độ phát triển tương đương Mỹ. Khi đó, quy mô nền kinh tế Trung Quốc thậm chí có thể nhỉnh hơn, còn trình độ công nghệ đạt mức tương đồng, khiến việc Mỹ tiếp tục áp đặt các biện pháp hạn chế công nghệ trở nên kém hiệu quả.

Một trong những lợi thế then chốt được nhấn mạnh là “hệ thống toàn quốc” – cơ chế huy động và điều phối nguồn lực trên phạm vi cả nước để phục vụ các mục tiêu chiến lược. Theo ông Lin, cơ chế này cho phép Trung Quốc tạo ra đột phá trong nhiều công nghệ cốt lõi chỉ trong 3–5 năm, ngay cả khi chịu sức ép từ bên ngoài.

Bên cạnh đó, Trung Quốc đang sở hữu nền tảng nhân lực hiếm có. Mỗi năm, nước này đào tạo hơn 6 triệu sinh viên tốt nghiệp trong các lĩnh vực STEM, nhiều hơn tổng số của các quốc gia G7 cộng lại. Kết hợp với thị trường nội địa khổng lồ và hệ sinh thái công nghiệp tương đối hoàn chỉnh, Trung Quốc có lợi thế lớn trong việc thương mại hóa nhanh các công nghệ mới.

Nếu duy trì được quỹ đạo tăng trưởng hiện tại và vượt qua các nút thắt công nghệ, đến năm 2049, các tập đoàn công nghệ cao của Mỹ có thể ngày càng phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc, cả về nghiên cứu – phát triển lẫn nguồn lợi nhuận, làm thay đổi sâu sắc cán cân kinh tế và công nghệ toàn cầu.

Theo Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp