Những diễn biến quân sự mới nhất tại Trung Đông đã đưa tiêm kích F-15 trở lại tâm điểm chú ý, sau khi các nguồn quốc phòng Mỹ xác nhận một chiếc F-15E Strike Eagle của Không quân Mỹ đã bị bắn rơi trong quá trình tác chiến.

Đây là một trong những trường hợp hiếm hoi máy bay chiến đấu có người lái của Mỹ bị rơi trong xung đột gần đây.
Tiêm kích đa nhiệm của Mỹ tồn tại từ thời Chiến tranh Lạnh
Theo Không quân Mỹ, F-15E đã được triển khai rộng rãi trong các chiến dịch quân sự tại Iraq, Afghanistan và Syria, đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ tấn công chính xác và hỗ trợ hỏa lực cho lực lượng mặt đất trong môi trường tác chiến phức tạp.
Bước sang năm 2026, nền tảng này tiếp tục được sử dụng trong nhiều chiến dịch cường độ cao tại Trung Đông, cho thấy vai trò vẫn còn đáng kể của F-15E trong cấu trúc tác chiến hiện đại, đặc biệt ở nhiệm vụ tấn công tầm xa và đa nhiệm.
Theo Bách khoa toàn thư Britannica, F-15E Strike Eagle không phải là một thiết kế hoàn toàn mới, mà là kết quả của quá trình phát triển từ dòng F-15 Eagle, vốn được Mỹ khởi động từ cuối những năm 1960 nhằm giành ưu thế trên không trước Liên Xô (cũ).
Đầu thập niên 1980, Không quân Mỹ nhận thấy nhu cầu về một nền tảng có thể vừa chiếm ưu thế trên không, vừa thực hiện nhiệm vụ tấn công tầm xa mà không cần máy bay hộ tống. Từ đó, chương trình “Dual-Role Fighter” được triển khai, dẫn đến sự ra đời của F-15E – biến thể hai chỗ ngồi chuyên cho nhiệm vụ đánh sâu và tấn công chính xác.
Chiếc F-15E đầu tiên bay thử năm 1986 và chính thức được đưa vào biên chế năm 1988.
Theo The Pricer, một chiếc F‑15E Strike Eagle có giá khoảng 31 triệu USD (số liệu năm 1998), tương đương hơn 60 triệu USD hiện nay khi điều chỉnh lạm phát. Chi phí mỗi giờ bay rơi vào 26.000-28.000USD. Các gói nâng cấp radar AESA, hệ thống EPAWSS và huấn luyện phi công khiến tổng chi phí sở hữu cho một phi đội có thể lên tới hàng tỷ USD.
Cải tiến tiêm kích hạng nặng
Theo Airforce Technology, F-15E thuộc nhóm tiêm kích hạng nặng với kích thước lớn, được tối ưu cho tầm hoạt động xa và khả năng mang tải trọng lớn.
Cụ thể, loại khí tài này có chiều dài khoảng 19.4m với sải cánh 13.05m, chiều cao 5,6m, trọng lượng cất cánh tối đa xấp xỉ 36.7 tấn và tốc độ tối đa vượt Mach 2.5 (khoảng 3.000km/h).
Thiết kế khí động học của F-15E kế thừa đặc trưng dòng Eagle, với thân dài, cánh quét sau dạng hình thang và hai động cơ đặt song song. Cấu hình này tạo ra lực đẩy mạnh, đồng thời bảo đảm độ ổn định ở dải tốc độ cao, cho phép máy bay duy trì khả năng cơ động trong khi vẫn mang theo khối lượng lớn vũ khí và nhiên liệu.
Một điểm nhận diện quan trọng là hệ thống thùng nhiên liệu áp sát thân được bố trí dọc hai bên thân máy bay. Giải pháp này giúp gia tăng tầm bay mà không làm tăng đáng kể lực cản khí động học như thùng dầu treo ngoài.
Nhờ cấu hình này, F-15E có thể mang theo đa dạng loại vũ khí, bao gồm bom được trang bị bộ dẫn đường JDAM, tên lửa không đối không AIM-120 và tên lửa tấn công tầm xa, đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu nhiệm vụ trong cùng một phi vụ.
Theo Không quân Mỹ, F-15E Strike Eagle giữ vị trí quan trọng trong tác chiến khi kết hợp giữa năng lực không chiến và tấn công tầm sâu trong cùng một nền tảng nhờ thiết kế hai chỗ ngồi.
Máy bay có khả năng hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết, ban ngày lẫn ban đêm, đồng thời thực hiện cả nhiệm vụ không đối không và không đối đất.
Khác với tiêm kích được thiết kế cho nhiệm vụ chuyên biệt, F-15E được tối ưu theo mô hình tác chiến “đột nhập – tấn công – rút lui”, cho phép tự thực hiện trọn vẹn chu trình chiến đấu, giảm mức độ phụ thuộc vào lực lượng hộ tống hay nền tảng chế áp phòng không chuyên dụng.
Để làm được điều trên, thiết kế buồng lái hai chỗ ngồi, gồm phi công và sĩ quan điều khiển vũ khí (WSO), cho phép phân tách chức năng tác chiến một cách rõ ràng: phi công đảm nhiệm điều khiển bay và xử lý tình huống không chiến, trong khi WSO phụ trách vận hành radar, hệ thống cảm biến và điều phối quá trình dẫn bắn.
Ngoài ra, F-15E được trang bị tổ hợp LANTIRN (Low Altitude Navigation and Targeting Infrared for Night – hệ thống hồng ngoại dẫn đường bay thấp và ngắm bắn ban đêm), cho phép nền tảng thực hiện bay bám địa hình ở độ cao thấp và tiến hành tấn công chính xác.
Trong cấu hình ban đầu, F-15E được trang bị radar AN/APG-70 với khả năng lập bản đồ mặt đất và theo dõi mục tiêu phục vụ nhiệm vụ tấn công chính xác. Tuy nhiên, trong khuôn khổ chương trình hiện đại hóa, dòng tiêm kích này đã được tích hợp radar mảng quét điện tử chủ động (AESA) AN/APG-82(V)1, qua đó nâng cao đáng kể hiệu quả tác chiến.
Công nghệ AESA cho phép radar thực hiện đồng thời nhiều chức năng, bao gồm theo dõi nhiều mục tiêu, cải thiện độ phân giải bản đồ địa hình và giảm xác suất bị đối phương phát hiện nhờ khả năng phát xạ linh hoạt.
Đồng thời, tiêm kích hiện đại của Mỹ được nâng cấp với hệ thống EPAWSS (Eagle Passive/Active Warning and Survivability System) – tổ hợp điện tử số tích hợp, có khả năng cảnh báo sớm, gây nhiễu và đánh lừa hệ thống radar đối phương.
Việc trang bị EPAWSS cho phép máy bay duy trì hiệu quả hoạt động trong môi trường bị gây nhiễu điện tử cường độ cao, đồng thời nâng cao khả năng sống sót trước mối đe dọa từ tên lửa phòng không thế hệ mới.
Hạn chế
Dù sở hữu nhiều ưu điểm về tải trọng và năng lực tác chiến đa nhiệm, F-15E vẫn tồn tại một hạn chế đáng chú ý là không được thiết kế theo tiêu chuẩn tàng hình.
Đặc điểm này làm gia tăng xác suất bị phát hiện bởi các hệ thống radar hiện đại, đặc biệt trong môi trường tác chiến có mật độ phòng không cao hoặc khi đối đầu với nền tảng tiêm kích tiên tiến.
Ngoài ra, việc tối ưu cho tải trọng lớn và tấn công tầm xa khiến F-15E có diện tích phản xạ radar lớn hơn so với tiêm kích thế hệ 5, làm giảm khả năng sống sót trong môi trường phòng không dày đặc.
Một hạn chế khác là chi phí vận hành và bảo trì cao do kích thước lớn, hai động cơ và hệ thống điện tử phức tạp. Điều này khiến việc duy trì số lượng lớn trong biên chế trở nên tốn kém so với các nền tảng nhẹ hơn.
Nguồn bài viết: Dân trí

