Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang dần trở thành công nghệ hạ tầng của kỷ nguyên số, Việt Nam đứng trước cơ hội lớn để chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, cùng với sự bùng nổ ứng dụng AI trong khu vực doanh nghiệp, yêu cầu về quản trị, đạo đức và khung pháp lý đối với công nghệ này ngày càng trở nên cấp thiết.
Theo ông Jonathan Wallace Baker, Trưởng đại diện UNESCO tại Việt Nam, AI hiện đã trở thành một phần không thể tách rời của đời sống kinh tế – xã hội, với tốc độ ứng dụng tăng nhanh theo cấp số nhân. Điều này đặt ra yêu cầu phải triển khai AI một cách có trách nhiệm, bảo đảm lợi ích của công nghệ được phân bổ công bằng và mang lại tác động tích cực cho con người và xã hội.
Thời gian qua, UNESCO đã phối hợp chặt chẽ với Việt Nam thông qua Bộ công cụ Đánh giá mức độ sẵn sàng về AI. Báo cáo RAM cho thấy Việt Nam tiếp cận vấn đề AI một cách nghiêm túc, đồng thời theo đuổi mục tiêu kép: vừa thúc đẩy AI trở thành động lực đổi mới, tăng trưởng kinh tế, vừa lồng ghép các nguyên tắc đạo đức trong quá trình phát triển và ứng dụng công nghệ.
Việt Nam hiện được đánh giá là một trong những quốc gia có mức độ ứng dụng AI trong doanh nghiệp cao hàng đầu khu vực. Khu vực doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái AI, vừa là đối tác quan trọng của Chính phủ, vừa là chủ thể trực tiếp phát triển và thương mại hóa các giải pháp công nghệ. Do đó, việc tăng cường hợp tác giữa Nhà nước, các tổ chức quốc tế và doanh nghiệp được xem là yếu tố then chốt nhằm bảo đảm AI được phát triển dựa trên các nguyên tắc đạo đức, phù hợp với Khuyến nghị của UNESCO về đạo đức AI.
UNESCO cho biết đang làm việc chặt chẽ với cộng đồng doanh nghiệp ở cả cấp độ toàn cầu và tại Việt Nam để thúc đẩy việc hiện thực hóa các nguyên tắc đạo đức AI. Theo đó, các chuẩn mực này không chỉ dừng lại ở chính sách của Chính phủ mà cần được dẫn dắt và thực thi mạnh mẽ từ khu vực tư nhân – nơi công nghệ được hình thành và đưa vào thực tiễn.
Báo cáo RAM cũng chỉ ra rằng, bên cạnh những lĩnh vực đã sẵn sàng, Việt Nam vẫn cần tiếp tục có các hành động bổ sung để nâng cao hiệu quả triển khai AI. Một trong những trọng tâm được khuyến nghị là phát triển nguồn nhân lực AI. Nhân lực trong lĩnh vực này không chỉ cần năng lực công nghệ cao mà còn phải được trang bị kiến thức về đạo đức công nghệ, nhằm bảo đảm quá trình phát triển AI diễn ra một cách công bằng, có trách nhiệm và bền vững.
Liên quan đến thể chế, Việt Nam được đánh giá cao trong việc xây dựng khung pháp lý cho các khía cạnh của AI. Nhiều yếu tố đạo đức đã được tích hợp vào các văn bản pháp luật hiện hành, tạo nền tảng quan trọng cho quản trị công nghệ trong dài hạn. Đây được xác định là mục tiêu xuyên suốt, trong đó mọi đạo luật liên quan đến AI đều cần có thành tố đạo đức rõ ràng.
Đặc biệt, Nghị quyết số 57/NQ-TW được xem là bước ngoặt quan trọng khi đặt chuyển đổi số và AI vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia, hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045. Theo đánh giá của UNESCO, Việt Nam đã thể hiện tham vọng lớn và xây dựng được nhiều công cụ, chính sách quan trọng. Thách thức trong giai đoạn tới là triển khai đồng bộ, với sự tham gia của Chính phủ, khu vực tư nhân và toàn xã hội.
UNESCO và Liên hợp quốc khẳng định sẵn sàng tiếp tục đồng hành cùng Việt Nam trong quá trình hoàn thiện khung quản trị AI có đạo đức, hướng tới phát triển kinh tế số bền vững và lấy con người làm trung tâm.
Theo Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp

